Quyền lợi có thể được bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm tài sản, hợp đồng bảo hiểm thiệt hại và số tiền bảo hiểm được quy định như thế nào?
Quyền lợi có thể được bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm tài sản, hợp đồng bảo hiểm thiệt hại và số tiền bảo hiểm được quy định như thế nào?
Luật sư cho tôi hỏi: Tôi đang có ý định tham gia bảo hiểm cho một số tài sản cá nhân và cũng được tư vấn thêm về bảo hiểm thiệt hại. Tuy nhiên, khi tìm hiểu thì tôi thấy có đề cập đến “quyền lợi có thể được bảo hiểm” và “số tiền bảo hiểm”, nhưng các khái niệm này khá khó hiểu và dễ nhầm lẫn trong từng loại hợp đồng. Tôi lo rằng nếu không nắm rõ thì có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của mình khi xảy ra rủi ro. Mong luật sư giải đáp giúp tôi, xin cảm ơn.
MỤC LỤC
2. Số tiền bảo hiểm được quy định ra sao?
Trả lời:
1. Quyền lợi có thể được bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm tài sản, hợp đồng bảo hiểm thiệt hại được quy định như thế nào?
Trong hợp đồng bảo hiểm tài sản và hợp đồng bảo hiểm thiệt hại, quyền lợi có thể được bảo hiểm là căn cứ quan trọng để xác định người tham gia bảo hiểm có quyền giao kết hợp đồng hay không. Việc pháp luật xác định rõ nội dung này giúp bảo đảm hợp đồng được xác lập đúng đối tượng, đúng quyền lợi và hạn chế tình trạng trục lợi bảo hiểm. Nội dung này được nêu tại Điều 44 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 như sau:
“Điều 44. Quyền lợi có thể được bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm tài sản, hợp đồng bảo hiểm thiệt hại
1. Đối với hợp đồng bảo hiểm tài sản, bên mua bảo hiểm có quyền lợi có thể được bảo hiểm khi có quyền sở hữu; quyền khác đối với tài sản; quyền chiếm hữu, quyền sử dụng của người không phải là chủ sở hữu.
2. Đối với hợp đồng bảo hiểm thiệt hại, bên mua bảo hiểm có quyền lợi có thể được bảo hiểm khi có quyền lợi về tài chính; nghĩa vụ, trách nhiệm về tài chính; thiệt hại kinh tế đối với đối tượng bảo hiểm.
3. Tại thời điểm xảy ra tổn thất, bên mua bảo hiểm hoặc người được bảo hiểm phải có quyền lợi có thể được bảo hiểm.”
Theo đó, đối với hợp đồng bảo hiểm tài sản, bên mua bảo hiểm có quyền lợi có thể được bảo hiểm khi có quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản hoặc có quyền chiếm hữu, quyền sử dụng dù không phải là chủ sở hữu. Điều này có nghĩa là không chỉ chủ sở hữu tài sản mới được mua bảo hiểm, mà người đang quản lý, sử dụng hợp pháp tài sản cũng có thể tham gia bảo hiểm nếu có lợi ích gắn liền với tài sản đó.
Bên cạnh đó, đối với hợp đồng bảo hiểm thiệt hại, bên mua bảo hiểm có quyền lợi có thể được bảo hiểm khi có quyền lợi về tài chính, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm tài chính hoặc có nguy cơ chịu thiệt hại kinh tế đối với đối tượng bảo hiểm. Sự ghi nhận này nhằm bảo vệ những lợi ích kinh tế hợp pháp có thể bị ảnh hưởng khi rủi ro xảy ra.
Cần lưu ý rằng, tại thời điểm xảy ra tổn thất, bên mua bảo hiểm hoặc người được bảo hiểm phải có quyền lợi có thể được bảo hiểm. Đây là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp bảo hiểm xem xét trách nhiệm bồi thường, tránh trường hợp người không còn quyền lợi liên quan nhưng vẫn yêu cầu chi trả bảo hiểm.
Có thể thấy, quyền lợi có thể được bảo hiểm là yếu tố không thể thiếu trong hợp đồng bảo hiểm tài sản và hợp đồng bảo hiểm thiệt hại. Việc pháp luật quy định rõ quyền sở hữu, quyền sử dụng, lợi ích tài chính hay trách nhiệm tài chính giúp xác định đúng người có quyền tham gia bảo hiểm và được hưởng quyền lợi bảo hiểm. Điều này vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tham gia, vừa góp phần xây dựng thị trường bảo hiểm minh bạch, an toàn và phát triển bền vững.
2. Số tiền bảo hiểm được quy định ra sao?
Trong hợp đồng bảo hiểm tài sản và bảo hiểm thiệt hại, số tiền bảo hiểm là một nội dung không kém phần quan trọng vì đây là căn cứ để xác định phạm vi bảo vệ và mức trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm khi xảy ra rủi ro. Việc thỏa thuận đúng số tiền bảo hiểm giúp bảo đảm quyền lợi của bên mua bảo hiểm và hạn chế tranh chấp phát sinh. Nội dung này được nêu tại Điều 45 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 như sau:
“Điều 45. Số tiền bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm là số tiền mà bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm để bảo hiểm cho tài sản và thiệt hại trên cơ sở yêu cầu của bên mua bảo hiểm theo quy định của Luật này.”
Theo đó, số tiền bảo hiểm là số tiền mà bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm để bảo hiểm cho tài sản và thiệt hại trên cơ sở yêu cầu của bên mua bảo hiểm theo Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022. Có thể hiểu, đây là mức tiền được các bên xác định ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng và ghi nhận cụ thể trong hợp đồng bảo hiểm. Số tiền này thể hiện giới hạn trách nhiệm tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm có thể chi trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định riêng. Vì vậy, số tiền bảo hiểm không chỉ là căn cứ tính phí bảo hiểm mà còn là cơ sở quan trọng để giải quyết bồi thường.
Như vậy, số tiền bảo hiểm là yếu tố cốt lõi trong hợp đồng bảo hiểm tài sản và bảo hiểm thiệt hại, phản ánh mức độ bảo vệ mà bên mua bảo hiểm mong muốn nhận được khi rủi ro xảy ra. Việc pháp luật xác định rõ về số tiền bảo hiểm giúp các bên có căn cứ thỏa thuận minh bạch, hạn chế tranh chấp và bảo vệ tốt hơn quyền lợi hợp pháp của mình. Vì vậy, khi tham gia bảo hiểm, cá nhân và tổ chức cần cân nhắc kỹ để xác định số tiền bảo hiểm phù hợp với giá trị tài sản và nhu cầu thực tế.
Trân trọng./.