Quyền lợi có thể được bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, hợp đồng bảo hiểm sức khỏe được quy định như thế nào? Quyền lợi bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm được quy định ra sao?
Quyền lợi có thể được bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, hợp đồng bảo hiểm sức khỏe được quy định như thế nào? Quyền lợi bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm được quy định ra sao?
Luật sư cho tôi hỏi: Tôi đang dự định tham gia một số gói bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe cho bản thân và người thân trong gia đình, nhưng chưa hiểu rõ về điều kiện tham gia. Cụ thể, tôi không biết “quyền lợi có thể được bảo hiểm” trong các hợp đồng này được pháp luật quy định như thế nào và có cần phải chứng minh hay không. Đồng thời, tôi cũng muốn tìm hiểu rõ hơn về quyền lợi bảo hiểm mà mình được hưởng cũng như phạm vi bảo hiểm trong hợp đồng sẽ bao gồm những gì và có bị giới hạn ra sao? Mong luật sư giải đáp giúp tôi, xin cảm ơn.
MỤC LỤC
2. Quyền lợi bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm được quy định ra sao?
Trả lời:
1. Quyền lợi có thể được bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, hợp đồng bảo hiểm sức khỏe được quy định như thế nào?
Trong lĩnh vực bảo hiểm, đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe, “quyền lợi có thể được bảo hiểm” là một yếu tố pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo tính hợp pháp và mục đích nhân văn của hợp đồng bảo hiểm. Vì vậy, pháp luật Việt Nam đã xác định rõ những trường hợp mà bên mua bảo hiểm được phép tham gia bảo hiểm cho người khác, qua đó hạn chế việc trục lợi và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan. Cụ thể tại Điều 34 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 như sau:
“Điều 34. Quyền lợi có thể được bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, hợp đồng bảo hiểm sức khỏe
1. Bên mua bảo hiểm có quyền lợi có thể được bảo hiểm đối với những người sau đây:
a) Bản thân bên mua bảo hiểm;
b) Vợ, chồng, cha, mẹ, con của bên mua bảo hiểm;
c) Anh ruột, chị ruột, em ruột hoặc người khác có quan hệ nuôi dưỡng, cấp dưỡng với bên mua bảo hiểm;
d) Người có quyền lợi về tài chính hoặc quan hệ lao động với bên mua bảo hiểm;
đ) Người được bảo hiểm đồng ý bằng văn bản cho bên mua bảo hiểm mua bảo hiểm sức khỏe cho mình.
2. Tại thời điểm giao kết hợp đồng bảo hiểm, bên mua bảo hiểm phải có quyền lợi có thể được bảo hiểm.”
Theo đó, bên mua bảo hiểm có quyền lợi có thể được bảo hiểm đối với những người sau đây:
- Thứ nhất, là chính bản thân bên mua bảo hiểm, đây là trường hợp phổ biến và dễ hiểu nhất, bởi mỗi cá nhân đều có nhu cầu bảo vệ sức khỏe, tính mạng của chính mình thông qua bảo hiểm.
- Thứ hai, là vợ, chồng, cha, mẹ, con của bên mua bảo hiểm, đây là những mối quan hệ gắn bó về tình cảm và trách nhiệm, nên việc tham gia bảo hiểm thể hiện sự quan tâm, chăm sóc và bảo vệ lẫn nhau trong gia đình.
- Thứ ba, là anh ruột, chị ruột, em ruột hoặc người khác có quan hệ nuôi dưỡng, cấp dưỡng với bên mua bảo hiểm, điều này cho thấy pháp luật không chỉ giới hạn ở gia đình hạt nhân mà còn ghi nhận những mối quan hệ thực tế về nghĩa vụ chăm sóc, hỗ trợ trong xã hội.
- Thứ tư, là người có quyền lợi về tài chính hoặc quan hệ lao động với bên mua bảo hiểm. Ví dụ như doanh nghiệp mua bảo hiểm cho người lao động. Quy định này phù hợp với thực tiễn đời sống kinh tế, góp phần bảo vệ nguồn nhân lực và ổn định hoạt động sản xuất, kinh doanh.
- Thứ năm, là người được bảo hiểm đồng ý bằng văn bản cho bên mua bảo hiểm mua bảo hiểm sức khỏe cho mình, nhằm đảm bảo nguyên tắc tự nguyện, minh bạch và tôn trọng quyền nhân thân của mỗi cá nhân.
Bên cạnh đó, tại thời điểm giao kết hợp đồng bảo hiểm, bên mua bảo hiểm phải có quyền lợi có thể được bảo hiểm. Đây là điều kiện bắt buộc nhằm xác lập tính hợp pháp của hợp đồng, nếu không đáp ứng thì hợp đồng có thể bị vô hiệu.
Nhìn chung, quy định về quyền lợi có thể được bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe mang ý nghĩa rất quan trọng cả về mặt pháp lý lẫn thực tiễn. Không chỉ xác định rõ phạm vi những người mà bên mua bảo hiểm được phép tham gia bảo hiểm, quy định này còn góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đặc biệt là người được bảo hiểm. Đồng thời, đây cũng là cơ chế hiệu quả nhằm ngăn ngừa hành vi lợi dụng bảo hiểm để trục lợi, đảm bảo hoạt động kinh doanh bảo hiểm diễn ra lành mạnh, minh bạch và đúng mục đích. Qua đó, pháp luật góp phần củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống bảo hiểm, khuyến khích sự tham gia rộng rãi của xã hội và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường bảo hiểm tại Việt Nam.
2. Quyền lợi bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm được quy định ra sao?
Trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm, việc xác định rõ quyền lợi bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm là yếu tố cốt lõi nhằm đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của bên mua bảo hiểm. Đây cũng là cơ sở để các bên hiểu rõ trách nhiệm và nghĩa vụ khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, Điều 11 Thông tư số 67/2023/TT-BTC ngày 02/11/2023 của Bộ Tài chính hướng dẫn một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm, Nghị định số 46/2023/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2023 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm (sau đây gọi tắt là “Thông tư số 67/2023/TT-BTC”) đã xác định như sau:
“Điều 11. Quyền lợi bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm
1. Quyền lợi bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm và các điều khoản loại trừ phải được thể hiện rõ trong quy tắc, điều kiện, điều khoản bảo hiểm. Trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài cung cấp bảo hiểm có điều kiện (cung cấp bảo hiểm trong trường hợp điều kiện tham gia bảo hiểm của người được bảo hiểm dưới chuẩn theo quy định của doanh nghiệp bảo hiểm) thì nội dung này cần được thể hiện rõ tại hợp đồng bảo hiểm.
2. Quyền lợi bảo hiểm có đảm bảo và các quyền lợi không đảm bảo (nếu có) phải được thể hiện rõ trong các hợp đồng bảo hiểm.
3. Quyền lợi bảo hiểm rủi ro, cách xác định quyền lợi đầu tư, mức lãi suất cam kết tối thiểu (đối với sản phẩm bảo hiểm liên kết chung, sản phẩm bảo hiểm hưu trí) phải được thể hiện rõ trong các hợp đồng bảo hiểm thuộc nghiệp vụ bảo hiểm liên kết đầu tư, bảo hiểm hưu trí.”
Theo đó, quyền lợi bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm và các điều khoản loại trừ phải được thể hiện rõ trong quy tắc, điều kiện, điều khoản bảo hiểm. Điều này giúp bên mua bảo hiểm hiểu rõ mình được bảo vệ trong những trường hợp nào và những trường hợp nào bị loại trừ trách nhiệm. Đồng thời, trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài cung cấp bảo hiểm có điều kiện (cung cấp bảo hiểm trong trường hợp điều kiện tham gia bảo hiểm của người được bảo hiểm dưới chuẩn theo quy định của doanh nghiệp bảo hiểm) thì nội dung này cần được thể hiện rõ tại hợp đồng bảo hiểm nhằm đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp.
Bên cạnh đó, quyền lợi bảo hiểm có đảm bảo và các quyền lợi không đảm bảo (nếu có) phải được thể hiện rõ trong các hợp đồng bảo hiểm. Đây là điểm quan trọng, đặc biệt trong các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ có yếu tố đầu tư, giúp khách hàng nhận thức được đâu là quyền lợi chắc chắn được chi trả và đâu là quyền lợi phụ thuộc vào kết quả đầu tư hoặc điều kiện thị trường.
Còn về, quyền lợi bảo hiểm rủi ro, cách xác định quyền lợi đầu tư, mức lãi suất cam kết tối thiểu (đối với sản phẩm bảo hiểm liên kết chung, sản phẩm bảo hiểm hưu trí) phải được thể hiện rõ trong các hợp đồng bảo hiểm thuộc nghiệp vụ bảo hiểm liên kết đầu tư, bảo hiểm hưu trí. Sự ghi nhận này tạo cơ sở để khách hàng đánh giá hiệu quả sản phẩm và đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu tài chính của mình.
Nhìn chung, quy định về quyền lợi bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm theo Thông tư số 67/2023/TT-BTC có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch và bảo vệ người tham gia bảo hiểm. Việc yêu cầu thể hiện rõ ràng các quyền lợi, phạm vi bảo hiểm cũng như các điều khoản liên quan không chỉ giúp hạn chế tranh chấp phát sinh mà còn tạo điều kiện để bên mua bảo hiểm chủ động nắm bắt thông tin, đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của mình. Đồng thời, quy định này còn góp phần nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm trong việc cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực, qua đó thúc đẩy thị trường bảo hiểm phát triển an toàn, bền vững và ngày càng chuyên nghiệp.
Trân trọng./.