Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên tại doanh nghiệp nhà nước được quy định như thế nào?

Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên tại doanh nghiệp nhà nước được quy định như thế nào?

Luật sư cho tôi hỏi: Tôi hiện là thành viên Hội đồng thành viên tại một doanh nghiệp nhà nước và đang tham gia quyết định các vấn đề quan trọng liên quan đến tổ chức, quản lý và hoạt động kinh doanh của công ty. Tuy nhiên, tôi muốn hiểu rõ hơn về phạm vi quyền hạn cũng như trách nhiệm của Hội đồng thành viên trong quá trình thực hiện chức năng quản lý doanh nghiệp. Vậy pháp luật quy định như thế nào về quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên tại doanh nghiệp nhà nước? Rất mong Luật sư giải đáp. Xin cảm ơn!

MỤC LỤC

1. Hội đồng thành viên được pháp luật quy định như thế nào?

2. Pháp luật quy định về quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên tại doanh nghiệp nhà nước như thế nào?

 

Trả lời:

1. Hội đồng thành viên được pháp luật quy định như thế nào?

Trong doanh nghiệp nhà nước, Hội đồng thành viên giữ vai trò quan trọng trong việc thực hiện quyền quản lý và quyết định các vấn đề thuộc thẩm quyền của doanh nghiệp. Nội dung về Hội đồng thành viên của doanh nghiệp nhà nước được ghi nhận tại Điều 91 Luật Doanh nghiệp năm 2020, cụ thể như sau:

"Điều 91. Hội đồng thành viên

1. Hội đồng thành viên nhân danh công ty thực hiện quyền và nghĩa vụ của công ty theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.

2. Hội đồng thành viên bao gồm Chủ tịch và các thành viên khác, số lượng không quá 07 người. Thành viên Hội đồng thành viên do cơ quan đại diện chủ sở hữu bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, khen thưởng, kỷ luật.

3. Nhiệm kỳ của Chủ tịch và thành viên khác của Hội đồng thành viên không quá 05 năm. Thành viên Hội đồng thành viên có thể được bổ nhiệm lại. Một cá nhân được bổ nhiệm làm thành viên Hội đồng thành viên không quá 02 nhiệm kỳ tại một công ty, trừ trường hợp đã có trên 15 năm làm việc liên tục tại công ty đó trước khi được bổ nhiệm lần đầu."

Theo đó, Hội đồng thành viên nhân danh công ty thực hiện quyền và nghĩa vụ của công ty theo Luật Doanh nghiệp năm 2020 và pháp luật khác có liên quan. Pháp luật đã xác lập vai trò quản lý của Hội đồng thành viên, đồng thời xác lập khuôn khổ pháp lý mà cơ quan này phải tuân thủ khi đưa ra quyết định nhân danh công ty. Qua đó, hoạt động quản lý được thực hiện trên cơ sở thẩm quyền pháp lý rõ ràng, góp phần bảo đảm tính thống nhất trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp.

Về thành phần tham gia, Hội đồng thành viên bao gồm Chủ tịch và các thành viên khác, số lượng không quá 07 người. Số lượng thành viên không quá 07 người sẽ giúp bộ máy quản trị của công ty được tinh gọn, linh hoạt và hiệu quả hơn trong thảo luận, cũng như trong việc biểu quyết ra quyết định. Hơn nữa, cơ cấu Hội đồng thành viên bao gồm Chủ tịch và các thành viên khác sẽ bảo đảm nguyên tắc làm việc tập thể, kết hợp giữa vai trò điều phối của Chủ tịch cùng sự tham gia phản biện, biểu quyết bình đẳng của các thành viên. Việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, khen thưởng, kỷ luật thành viên Hội đồng thành viên do cơ quan đại diện chủ sở hữu thực hiện. Điều này tạo cơ sở để Nhà nước giám sát việc lựa chọn, sử dụng và đánh giá người tham gia vào bộ máy quản lý công ty.

Về nhiệm kỳ công tác, Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có nhiệm kỳ không quá 05 năm. Thành viên của Hội đồng thành viên có thể được bổ nhiệm lại. Tuy nhiên, một cá nhân không thể được bổ nhiệm quá 02 nhiệm kỳ làm thành viên Hội đồng thành viên tại một công ty, trừ trường hợp cá nhân này có trên 15 năm làm việc liên tục tại công ty đó trước khi được bổ nhiệm lần đầu. Có thể thấy, thời hạn 05 năm của nhiệm kỳ phù hợp với chu kỳ kế hoạch kinh doanh và phát triển trung hạn của doanh nghiệp, tạo điều kiện cho người quản lý thực thi chiến lược của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc giới hạn tối đa hai nhiệm kỳ liên tiếp sẽ giúp đổi mới động lực quản trị, ngăn ngừa nguy cơ lợi ích nhóm, cục bộ. Dù vậy, trong trường hợp người được bổ nhiệm đã có trên 15 năm làm việc liên tục tại công ty trước khi được bổ nhiệm lần đầu có thể được bổ nhiệm hơn hai nhiệm kỳ, thể hiện chính sách trân trọng nguồn nhân sự giàu kinh nghiệm và am hiểu sâu sắc đặc thù vận hành của doanh nghiệp.

Như vậy, pháp luật đã xác định rõ vai trò quản lý đến cơ chế bố trí nhân sự và nhiệm kỳ công tác. Qua đó, bộ máy quản lý của doanh nghiệp được bảo đảm tổ chức rõ ràng, duy trì sự giám sát của cơ quan đại diện chủ sở hữu và tạo điều kiện phát huy năng lực của đội ngũ quản lý. Nhờ vậy, hoạt động quản trị doanh nghiệp nhà nước có cơ sở để vận hành ổn định, minh bạch và phù hợp với yêu cầu quản lý vốn nhà nước.

2. Pháp luật quy định về quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên tại doanh nghiệp nhà nước như thế nào?

Về phương diện pháp lý, quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên tại doanh nghiệp nhà nước được xác lập trên cơ sở Điều 92 Luật Doanh nghiệp năm 2020 với nội dung cụ thể như sau:

"Điều 92. Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên

1. Hội đồng thành viên nhân danh công ty thực hiện quyền, nghĩa vụ của chủ sở hữu, cổ đông, thành viên đối với công ty do công ty làm chủ sở hữu hoặc sở hữu cổ phần, phần vốn góp.

2. Hội đồng thành viên có quyền và nghĩa vụ sau đây:

a) Quyết định các nội dung theo quy định tại Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp;

b) Quyết định thành lập, tổ chức lại, giải thể chi nhánh, văn phòng đại diện và các đơn vị hạch toán phụ thuộc;

c) Quyết định kế hoạch sản xuất, kinh doanh hằng năm, chủ trương phát triển thị trường, tiếp thị và công nghệ của công ty;

d) Tổ chức hoạt động kiểm toán nội bộ và quyết định thành lập đơn vị kiểm toán nội bộ của công ty;

đ) Quyền và nghĩa vụ khác theo quy định của Điều lệ công ty, Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan."

Theo đó, Hội đồng thành viên nhân danh công ty thực hiện quyền, nghĩa vụ của chủ sở hữu, cổ đông, thành viên đối với công ty do công ty làm chủ sở hữu hoặc sở hữu cổ phần, phần vốn góp. Cơ chế này bảo đảm việc quản lý và sử dụng vốn nhà nước được thực hiện một cách tập trung, thống nhất thông qua Hội đồng thành viên. Đồng thời, pháp luật cũng xác định rõ Hội đồng thành viên có thẩm quyền và chịu trách nhiệm đối với hoạt động đầu tư tại các doanh nghiệp khác, qua đó nâng cao trách nhiệm quản lý, giám sát hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.

Bên cạnh đó, pháp luật quy định rõ Hội đồng thành viên có các quyền và nghĩa vụ sau:

- Quyết định các nội dung theo Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp. Có thể thấy, việc thực hiện quyền quản lý không chỉ giới hạn trong hoạt động điều hành nội bộ mà còn gắn với pháp luật chuyên ngành về đầu tư, quản lý và sử dụng vốn nhà nước. Việc quyết định các vấn đề về vốn có cơ sở được thực hiện theo thẩm quyền, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước và hạn chế nguy cơ thất thoát tài sản.

- Quyết định thành lập, tổ chức lại, giải thể chi nhánh, văn phòng đại diện và các đơn vị hạch toán phụ thuộc. Pháp luật trao quyền tự chủ cho Hội đồng thành viên trong việc tái cấu trúc, mở rộng hoặc tinh gọn các đơn vị phụ thuộc tùy thuộc vào tình hình kinh doanh và quy mô công ty nhằm thích ứng linh hoạt với thị trường;

- Quyết định kế hoạch sản xuất, kinh doanh hằng năm, chủ trương phát triển thị trường, tiếp thị và công nghệ của công ty. Có thể thấy, Hội đồng thành viên có chức năng định hướng chiến lược cho các hoạt động của công ty, đồng thời, đây là cơ sở để Hội đồng thành viên theo dõi, đánh giá kết quả thực hiện và điều chỉnh phương án hoạt động khi cần thiết;

- Tổ chức hoạt động kiểm toán nội bộ và quyết định thành lập đơn vị kiểm toán nội bộ của công ty. Cơ chế này giúp Hội đồng thành viên có công cụ độc lập để kiểm tra, đánh giá chính xác báo cáo tài chính, phát hiện sớm các sai phạm trong quản lý tài chính trước khi có sự kiểm tra của Ban kiểm soát hoặc cơ quan đại diện chủ sở hữu;

- Ngoài ra, Hội đồng thành viên có những quyền và nghĩa vụ khác theo Điều lệ công ty, Luật Doanh nghiệp năm 2020 và pháp luật có liên quan.

Như vậy, pháp luật đã xác lập phạm vi quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên tại doanh nghiệp nhà nước tương đối rõ ràng. Điều này góp phần xác định rõ thẩm quyền và trách nhiệm trong quản trị doanh nghiệp, nâng cao tính chủ động trong hoạt động kinh doanh và tăng cường kiểm soát việc quản lý, sử dụng vốn nhà nước. Nhờ vậy, doanh nghiệp có cơ sở vận hành hiệu quả, minh bạch và phù hợp với các yêu cầu pháp luật có liên quan.

Trân trọng./.