Các quy định về an toàn và không được từ bỏ tài sản được bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm tài sản, hợp đồng bảo hiểm thiệt hại được quy định như thế nào?

Các quy định về an toàn và không được từ bỏ tài sản được bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm tài sản, hợp đồng bảo hiểm thiệt hại được quy định như thế nào?

Luật sư cho tôi hỏi: Tôi có tham gia bảo hiểm cho một số tài sản và bảo hiểm thiệt hại, trong hợp đồng có nhắc đến nghĩa vụ bảo đảm an toàn cho tài sản cũng như quy định không được từ bỏ tài sản được bảo hiểm khi xảy ra rủi ro. Tuy nhiên, các nội dung này được trình bày khá chung chung nên tôi chưa hiểu rõ trách nhiệm của bên mua bảo hiểm và hậu quả pháp lý nếu vi phạm. Tôi lo ngại nếu không nắm rõ thì có thể ảnh hưởng đến quyền lợi bồi thường sau này. Mong luật sư giải đáp giúp tôi, xin cảm ơn.

MỤC LỤC

1. Các quy định về an toàn của hợp đồng bảo hiểm tài sản, hợp đồng bảo hiểm thiệt hại được quy định như thế nào?

2. Không được từ bỏ tài sản được bảo hiểm được quy định ra sao?

 

Trả lời:

1. Các quy định về an toàn của hợp đồng bảo hiểm tài sản, hợp đồng bảo hiểm thiệt hại được quy định như thế nào?

Trong hợp đồng bảo hiểm tài sản và hợp đồng bảo hiểm thiệt hại, việc bảo vệ đối tượng bảo hiểm không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm mà còn là nghĩa vụ của người được bảo hiểm. Nếu không bảo đảm các điều kiện an toàn cần thiết thì nguy cơ xảy ra rủi ro và thiệt hại sẽ tăng cao, ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên. Vì vậy, pháp luật đã đặt ra những nội dung cụ thể về an toàn nhằm phòng ngừa rủi ro và bảo đảm hiệu quả của hoạt động bảo hiểm. Nội dung này chi tiết tại Điều 55 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 như sau:

Điều 55. Các quy định về an toàn

1. Người được bảo hiểm phải thực hiện các quy định về phòng cháy, chữa cháy, an toàn lao động, vệ sinh lao động và những quy định khác của pháp luật có liên quan nhằm bảo đảm an toàn cho đối tượng bảo hiểm.

2. Doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài có quyền kiểm tra các điều kiện bảo đảm an toàn cho đối tượng bảo hiểm hoặc khuyến nghị, yêu cầu người được bảo hiểm áp dụng các biện pháp đề phòng, hạn chế rủi ro.

3. Trường hợp người được bảo hiểm không thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn cho đối tượng bảo hiểm thì doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài có quyền ấn định một thời hạn để người được bảo hiểm thực hiện các biện pháp đó. Nếu hết thời hạn này mà các biện pháp bảo đảm an toàn vẫn không được thực hiện thì doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài có quyền tăng phí bảo hiểm hoặc đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bảo hiểm.”

Theo đó, người được bảo hiểm phải thực hiện các quy định về phòng cháy, chữa cháy, an toàn lao động, vệ sinh lao động và những quy định khác của pháp luật có liên quan nhằm bảo đảm an toàn cho đối tượng bảo hiểm. Đây là trách nhiệm cơ bản nhằm bảo vệ tài sản, con người và hạn chế khả năng phát sinh rủi ro. Nếu người được bảo hiểm chủ động thực hiện tốt các điều này thì khả năng xảy ra tổn thất sẽ giảm đáng kể.

Doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài có quyền kiểm tra các điều kiện bảo đảm an toàn cho đối tượng bảo hiểm, đồng thời họ có thể khuyến nghị, yêu cầu người được bảo hiểm áp dụng các biện pháp đề phòng, hạn chế rủi ro. Điều này giúp doanh nghiệp bảo hiểm cũng như chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài chủ động quản lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.

Bên cạnh đó, nếu người được bảo hiểm không thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn cho đối tượng bảo hiểm thì doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài có quyền ấn định một thời hạn để người được bảo hiểm thực hiện các biện pháp đó. Nếu hết thời hạn này mà các biện pháp bảo đảm an toàn vẫn không được thực hiện thì doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài có quyền tăng phí bảo hiểm hoặc đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bảo hiểm.

Nhìn chung, các quy định về an toàn trong hợp đồng bảo hiểm tài sản và hợp đồng bảo hiểm thiệt hại có ý nghĩa rất quan trọng trong việc phòng ngừa rủi ro. Pháp luật vừa đặt ra nghĩa vụ cho người được bảo hiểm, vừa trao quyền kiểm tra và xử lý cho doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài. Điều này giúp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật và trách nhiệm bảo vệ tài sản của các bên. Đồng thời, điều khoản này cũng góp phần hạn chế tổn thất và tranh chấp phát sinh trong thực tế.

2. Không được từ bỏ tài sản được bảo hiểm được quy định ra sao?

Trong quan hệ bảo hiểm tài sản, khi xảy ra tổn thất thì người được bảo hiểm không chỉ có quyền yêu cầu bồi thường mà còn phải thực hiện những nghĩa vụ nhất định để hạn chế thiệt hại. Nếu người được bảo hiểm tự ý bỏ mặc tài sản hoặc không có biện pháp cứu chữa thì tổn thất có thể tăng lên, gây thiệt hại cho cả hai bên. Vì vậy, pháp luật đã xác định rõ trách nhiệm của người được bảo hiểm trong trường hợp này. Nội dung đó được ghi nhận tại Điều 56 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 như sau:

Điều 56. Không được từ bỏ tài sản được bảo hiểm

Trường hợp xảy ra tổn thất, người được bảo hiểm không được từ bỏ tài sản được bảo hiểm và phải áp dụng các biện pháp cần thiết mà khả năng cho phép để ngăn chặn hoặc giảm thiểu tổn thất, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác.”

Theo đó, khi xảy ra tổn thất, người được bảo hiểm không được từ bỏ tài sản được bảo hiểm và phải áp dụng các biện pháp cần thiết mà khả năng cho phép để ngăn chặn hoặc giảm thiểu tổn thất. Điều này có nghĩa là người được bảo hiểm không được bỏ mặc, buông bỏ trách nhiệm đối với tài sản chỉ vì cho rằng đã có bảo hiểm bồi thường. Tài sản dù bị hư hỏng vẫn cần được bảo vệ, cứu chữa hoặc xử lý hợp lý để tránh thiệt hại nặng hơn. Nghĩa vụ này chỉ đặt ra trong giới hạn hợp lý, phù hợp với điều kiện cụ thể về sức khỏe, tài chính, phương tiện và hoàn cảnh xảy ra sự cố.

Ngoài ra, luật cũng quy định ngoại lệ trong trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác. Điều này bảo đảm tính linh hoạt, cho phép áp dụng quy định chuyên ngành hoặc thỏa thuận riêng phù hợp với từng loại hợp đồng bảo hiểm.

Vậy là, khi xảy ra tổn thất, người được bảo hiểm không được tự ý từ bỏ tài sản được bảo hiểm mà phải chủ động áp dụng các biện pháp cần thiết để ngăn chặn hoặc giảm thiểu thiệt hại. Đây là nghĩa vụ quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của cả người được bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm. Điều khoản này thể hiện nguyên tắc thiện chí, hợp tác trong quan hệ bảo hiểm. Đồng thời, nó góp phần hạn chế tổn thất phát sinh và tránh lạm dụng quyền yêu cầu bồi thường. Có thể nói, đây là quy định cần thiết để bảo đảm sự công bằng và hiệu quả của hợp đồng bảo hiểm.

Trân trọng./.