Người quản lý Quỹ là ai? Quan hệ giữa Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Kiểm soát viên và Giám đốc trong quản lý, điều hành Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa được quy định như thế nào?
Người quản lý Quỹ là ai? Quan hệ giữa Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Kiểm soát viên và Giám đốc trong quản lý, điều hành Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa được quy định như thế nào?
Luật sư cho tôi hỏi: Trong quá trình tìm hiểu về cơ cấu tổ chức và mô hình quản trị của Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, tôi thấy rằng Quỹ có nhiều cấp quản lý khác nhau như Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Kiểm soát viên và Giám đốc. Tuy nhiên, tôi chưa nắm rõ ai là người trực tiếp quản lý, điều hành hoạt động của Quỹ và mối quan hệ phối hợp, giám sát giữa các bộ phận này được quy định ra sao để bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và tuân thủ pháp luật trong hoạt động của Quỹ? Vậy người quản lý Quỹ là ai? Và mối quan hệ giữa Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Kiểm soát viên và Giám đốc trong quản lý, điều hành Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa được quy định như thế nào? Mong luật sư tư vấn giúp tôi, xin cảm ơn.
MỤC LỤC
1. Người quản lý Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa là ai?
Trả lời:
1. Người quản lý Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa là ai?
Trong cơ cấu tổ chức và quản lý của Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, đội ngũ lãnh đạo đóng vai trò then chốt, quyết định hiệu quả hoạt động và định hướng phát triển của Quỹ. Để bảo đảm tính minh bạch, chuyên nghiệp và trách nhiệm trong quản trị, pháp luật đã có quy định cụ thể về người quản lý của Quỹ tại khoản 1 Điều 4 Nghị định số 39/2019/NĐ-CP ngày 10/5/2019 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (sau đây gọi tắt là “Nghị định số 39/2019/NĐ-CP”) được sửa đổi bởi Nghị định số 45/2024/NĐ-CP ngày 26/4/2024 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 39/2019/NĐ-CP (sau đây gọi tắt là “Nghị định số 45/2024/NĐ-CP”) như sau:
“Điều 4. Giải thích từ ngữ
Trong Nghị định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1. Người quản lý Quỹ” là người giữ chức danh, chức vụ Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Giám đốc, Phó Giám đốc.”
Theo đó, người quản lý Quỹ là người mà giữ chức danh, chức vụ Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Giám đốc, Phó Giám đốc. Đây là những vị trí có vai trò điều hành, giám sát và chịu trách nhiệm trực tiếp về mọi hoạt động của Quỹ.
Việc ghi nhận rõ ai là người quản lý của Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa giúp xác định rõ chức danh, thẩm quyền và trách nhiệm của những người điều hành Quỹ. Điều này bảo đảm tính minh bạch, thống nhất và hiệu quả trong quản lý, đồng thời góp phần nâng cao hiệu lực hoạt động của Quỹ trong việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển bền vững.
2. Quan hệ giữa Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Kiểm soát viên và Giám đốc trong quản lý, điều hành Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa được quy định như thế nào?
Trong mô hình tổ chức của Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc xác định rõ mối quan hệ giữa các chủ thể quản lý như Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Kiểm soát viên và Giám đốc đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đây là cơ chế bảo đảm cho Quỹ hoạt động hiệu quả, minh bạch và đúng định hướng của Nhà nước. Vì vậy, Điều 11 Nghị định số 39/2019/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định số 45/2024/NĐ-CP đã thiết lập một khung pháp lý chặt chẽ nhằm điều chỉnh mối quan hệ phối hợp và giám sát giữa các chủ thể này trong quá trình quản lý, điều hành Quỹ, cụ thể:
“Điều 11. Quan hệ giữa Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Kiểm soát viên và Giám đốc trong quản lý, điều hành Quỹ
1. Trong quá trình tổ chức thực hiện các nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên, nếu thấy có vấn đề không có lợi cho Quỹ thì Giám đốc báo cáo với Hội đồng thành viên để xem xét điều chỉnh lại nghị quyết, quyết định. Trường hợp Hội đồng thành viên không điều chỉnh lại nghị quyết, quyết định thì Giám đốc vẫn phải thực hiện nhưng phải có trách nhiệm báo cáo Bộ Kế hoạch và Đầu tư để xem xét, giải quyết theo thẩm quyền.
2. Giám đốc có trách nhiệm báo cáo định kỳ với Hội đồng thành viên về tình hình hoạt động của Quỹ. Trường hợp cần thiết, Chủ tịch Hội đồng thành viên yêu cầu Giám đốc trực tiếp báo cáo với Hội đồng thành viên hoặc cử đại diện của Hội đồng thành viên tham dự các cuộc họp của Quỹ.
3. Hội đồng thành viên phân cấp cho Giám đốc thực hiện nhiệm vụ của Quỹ và chịu trách nhiệm về việc phân cấp. Giám đốc chịu trách nhiệm trước Hội đồng thành viên và trước pháp luật về công việc được phân cấp.
4. Mối quan hệ giữa Ban kiểm soát, Kiểm soát viên với Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Hội đồng thành viên và Giám đốc theo quy định của pháp luật đối với Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và quy chế hoạt động của Ban kiểm soát, Kiểm soát viên, quy chế hoạt động của Hội đồng thành viên.”
* Lưu ý: Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng với Bộ Tài chính được hợp nhất thành Bộ Tài chính (căn cứ mục 2.3 Phần II Kết luận số 121-KL/TW ngày 24/01/2025 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa XIII về tổng kết Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa XII một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả và khoản 6 Điều 1 Nghị quyết số 176/2025/QH15 ngày 18/02/2025 của Quốc hội về cơ cấu tổ chức của Chính phủ nhiệm kỳ Quốc hội khoá XV).
Theo đó, trong quá trình tổ chức thực hiện các nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên, nếu Giám đốc nhận thấy có vấn đề không có lợi cho Quỹ, thì phải báo cáo với Hội đồng thành viên để xem xét điều chỉnh lại nghị quyết, quyết định đó. Nếu Hội đồng thành viên không điều chỉnh lại nghị quyết, quyết định thì Giám đốc vẫn phải thực hiện nhưng phải có trách nhiệm báo cáo Bộ Tài chính để xem xét, giải quyết theo thẩm quyền. Cho thấy tinh thần kiểm soát quyền lực trong nội bộ Quỹ, tránh tình trạng Hội đồng thành viên đưa ra quyết định thiếu cơ sở thực tiễn hoặc tiềm ẩn rủi ro. Đồng thời, cũng bảo vệ Giám đốc khỏi việc bị buộc thực hiện những mệnh lệnh hành chính gây thiệt hại cho Quỹ, góp phần tăng tính minh bạch, dân chủ và khách quan trong quá trình điều hành. Đây là biểu hiện rõ nét của cơ chế kiểm tra, giám sát, phản hồi hai chiều trong quản trị công.
Bên cạnh đó, Giám đốc có trách nhiệm báo cáo định kỳ với Hội đồng thành viên về tình hình hoạt động của Quỹ. Trong trường hợp cần thiết, Chủ tịch Hội đồng thành viên yêu cầu Giám đốc trực tiếp báo cáo với Hội đồng thành viên hoặc cử đại diện của Hội đồng thành viên tham dự các cuộc họp của Quỹ. Sự ghi nhận này nhằm duy trì sự phối hợp thông tin thường xuyên, bảo đảm Hội đồng thành viên luôn nắm bắt kịp thời tình hình hoạt động của Quỹ để có hướng chỉ đạo, điều chỉnh phù hợp. Đây cũng là cách tăng cường trách nhiệm giải trình của Giám đốc, khẳng định nguyên tắc người được trao quyền phải chịu trách nhiệm về kết quả điều hành, qua đó nâng cao hiệu quả giám sát nội bộ và chất lượng ra quyết định.
Không những thế, Hội đồng thành viên có quyền phân cấp cho Giám đốc thực hiện nhiệm vụ của Quỹ và chịu trách nhiệm về việc phân cấp. Ngược lại, Giám đốc phải chịu trách nhiệm trước Hội đồng thành viên và trước pháp luật về công việc được phân cấp. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong quản trị tổ chức, phân quyền đi đôi với trách nhiệm. Quy định này giúp Quỹ hoạt động linh hoạt, năng động hơn, đồng thời bảo đảm rằng mọi quyền hạn được trao đều gắn liền với nghĩa vụ và trách nhiệm giải trình cụ thể. Từ đó, tạo ra sự phối hợp hài hòa giữa cấp chỉ đạo và cấp điều hành, giúp nâng cao hiệu suất làm việc và giảm thiểu tình trạng chồng chéo quyền lực.
Ngoài ra, mối quan hệ giữa Ban kiểm soát, Kiểm soát viên với Bộ Tài chính, Hội đồng thành viên và Giám đốc sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật đối với Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ cũng như tuân theo quy chế hoạt động của Ban kiểm soát, Kiểm soát viên, quy chế hoạt động của Hội đồng thành viên. Qua đó, đảm bảo sự thống nhất trong mô hình quản lý doanh nghiệp nhà nước, đồng thời đề cao vai trò kiểm soát độc lập của Ban kiểm soát và Kiểm soát viên. Họ chính là “tai mắt” của Nhà nước trong việc giám sát toàn bộ hoạt động của Quỹ, ngăn ngừa rủi ro, sai phạm và đảm bảo tính liêm chính, công khai, minh bạch trong quản lý tài chính công. Cơ chế này góp phần củng cố lòng tin của doanh nghiệp và xã hội vào hiệu quả của các chính sách hỗ trợ của Nhà nước.
Như vậy, điều luật trên không chỉ là cơ sở pháp lý quy định mối quan hệ giữa Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Kiểm soát viên và Giám đốc, mà còn là “xương sống” trong hệ thống quản trị của Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các quy định này tạo nên một cơ chế điều hành đồng bộ, kiểm soát lẫn nhau nhưng vẫn bảo đảm tính linh hoạt, giúp Quỹ vận hành ổn định, minh bạch và hiệu quả. Nhờ vậy, Quỹ thực sự trở thành công cụ tài chính tin cậy của Nhà nước trong việc hỗ trợ, đồng hành và thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa, lực lượng quan trọng trong nền kinh tế quốc dân.
Trân trọng./.