Vụ tranh chấp về việc mua bán hàng hóa (caffeine) giữa bên bán ở Cộng hòa nhân dân Trung Hoa với bên mua Hồng Kong giải quyết tại Ủy ban Trọng tài Kinh tế và Thương mại quốc tế Trung Quốc (CIETAC) vào ngày 19/3/1996
Vụ tranh chấp về việc mua bán hàng hóa (caffeine) giữa bên bán ở Cộng hòa nhân dân Trung Hoa với bên mua Hồng Kong giải quyết tại Ủy ban Trọng tài Kinh tế và Thương mại quốc tế Trung Quốc (CIETAC) vào ngày 19/3/1996
1. Các bên tranh chấp
- Nguyên đơn: Hong Kong XX Pharma & Chemical Co, Ltd. (bên mua);
- Bị đơn: China XX Construction Co - Cộng hòa nhân dân Trung Hoa (bên bán);
- Cơ quan giải quyết tranh chấp: Ủy ban Trọng tài Kinh tế và Thương mại quốc tế Trung Quốc (CIETAC) ngày 19/3/1996.
2. Diễn biến tranh chấp
Ngày 4 tháng 1 năm 1995, bên mua đã mua 9.000 kg caffeine từ bên bán với giá CIF EMP là 7,45 đô la Mỹ và cả 2 bên đã xác nhận việc này thông qua fax. Các điều khoản khác của hợp đồng vẫn giữ nguyên. Ngày 5/01/1995, bên bán đã in và ký hợp đồng số CNCE/9509006 và gửi fax cho bên mua. Bên mua đã thêm cụm từ “CIF EMP” sau “7,45 đô la Mỹ/MT” trong cột “Giá” của hợp đồng do bên bán cung cấp và gửi lại cho bên mua.
Thời gian vận chuyển theo hợp đồng là “Từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 4 năm 1995”.
Ngày 22 tháng 2 năm 1995, bên bán đã thông báo bằng văn bản cho bên mua rằng họ không thể xác định ngày giao hàng cụ thể vì nhà sản xuất caffeine không thể sản xuất caffeine như bình thường do sự cố kỹ thuật. Bên bán đề nghị bên mua “mua hàng hóa từ một nguồn khác và bù đắp thiệt hại từ các đơn đặt hàng sau này”.
Ngày 1 tháng 3 năm 1995, bên mua và bên bán đã đàm phán về việc giao hàng tại Bắc Kinh. Bên mua cáo buộc rằng các bên đã đạt thỏa thuận rằng bên bán sẽ liên hệ với nhà sản xuất và cố gắng giao một phần hoặc toàn bộ hàng hóa vào cuối tháng 3. Bên mua cũng cáo buộc rằng bên bán đã đồng ý cung cấp cho bên mua thư trả lời không muộn hơn ngày 15 tháng 3 năm 1995 để thông báo cho bên mua về ngày giao hàng cụ thể. Bên bán không chấp nhận cáo buộc này của bên mua.
Ngày 15 tháng 3 năm 1995, bên mua đã viết thư cho bên bán yêu cầu vào ngày 15/3/1995 để thông báo cho bên mua về ngày giao hàng nhưng bên bán không trả lời.
Ngày 22 tháng 3 năm 1995, bên mua đã gửi thư lần 2 cho bên bán và nêu rõ: "Chúng tôi đang chờ câu trả lời xác định của quý công ty về Hợp đồng số CNCE/9509006. Chúng tôi có thể gia hạn đến 6:00 tối, ngày 23 tháng 3 năm 1995. Vui lòng thông báo cho chúng tôi về ngày giao hàng xác định hoặc đồng ý bồi thường cho chúng tôi về chênh lệch giá cho hàng hóa thay thế giá cao hơn. Nếu chúng tôi không nhận được trả lời của quý công ty, chúng tôi sẽ ủy quyền cho luật sư của chúng tôi giải quyết vấn đề này và nộp đơn lên trọng tài theo điều khoản trọng tài trong hợp đồng”.
Ngày 23 tháng 3 năm 1995, bên bán có thư trả lời bên mua với nội dung Hợp đồng số CNCE/9509006 chưa được hình thành do bên mua đã thay đổi điều khoản về giá trong hợp đồng mà chưa được bên bán xác nhận bằng văn bản. Theo đó, bên bán không chịu trách nhiệm về vấn đề này.
Ngày 29 tháng 3 năm 1995, bên mua đã viết thư cho bên bán yêu cầu trả lời trước ngày 5 tháng 4 và thông báo để giao hàng trước ngày 15 tháng 4 hoặc bồi thường cho bên mua. Nếu bên bán không thực hiện thì bên mua sẽ nộp đơn lên trọng tài xét xử.
Ngày 6 tháng 4 năm 1995, bên mua đã gửi thông báo yêu cầu của mình cho bên bán với xác nhận mua caffeine của bên mua từ Công ty Protech Resources ký ngày 5 tháng 4 năm 1995. Bên mua đề nghị mức giá 57.150 đô la Mỹ. Mức giá hàng hóa thay thế này chênh với giá hợp đồng 13,9 đô la Mỹ/kg, do bên bán không thực hiện Hợp đồng số CNCE/9509006. Vì bên bán không đáp ứng yêu cầu của bên mua nên bên mua đã nộp đơn lên trọng tài vào ngày 2 tháng 5 năm 1995.
Lập luận của bên mua:
Bên mua khiếu nại 3 nội dung sau:
- Đề nghị tuyên bố Hợp đồng số CNCE/9509006, được thực hiện vào ngày 5 tháng 1 năm 1995 vô hiệu.
- Bên bán bồi thường cho bên mua về khoản lợi bị bỏ lỡ (chi phí gia tăng), 57.150 đô la Mỹ và 2.900 đô la Mỹ chi phí hợp lý.
- Bên bán phải trả toàn bộ phí trọng tài trong trường hợp này.
Ngoài ra, bên mua cho rằng Hợp đồng số CNCE/9509006 được lập theo quy định của pháp luật nên bên bán phải bồi thường cho bên mua các thiệt hại do vi phạm của bên bán gây ra.
Bên mua lập luận rằng sau khi ký hợp đồng, bên mua đã yêu cầu bên bán về ngày giao hàng xác định và bên bán đã thông báo cho bên mua rằng họ không thể giao hàng đúng hẹn. Ngày 23 tháng 3 năm 1995, bên bán tuyên bố bằng văn bản rằng hợp đồng không được thiết lập và bên bán không chịu trách nhiệm về vấn đề này. Khi bên bán tuyên bố không thực hiện nghĩa vụ của mình theo hợp đồng, bên mua phải thực hiện các biện pháp để giảm thiểu thiệt hại. Ngày 5 tháng 4 năm 1995, bên mua đã mua hàng hóa thay thế với mức giá 13,8 đô la Mỹ/Kg. Do đó, bên mua phải chịu mức chênh lệch giá là 6,35 đô la Mỹ/Kg và tổng thiệt hại là 57.150 đô la Mỹ. Bên mua khẳng định rằng tổn thất này là do bên bán không thực hiện hợp đồng đã thiết lập; bên bán không muốn mạo hiểm trong kinh doanh. Bên bán do đó phải chịu trách nhiệm pháp lý và bảo đảm chi phí đi lại và phí luật sư của bên mua cho vụ kiện này.
Biện hộ của bên bán:
Đối với khiếu nại của bên mua, bên bán biện hộ rằng:
Thứ nhất, bằng chứng của bên mua về hàng hóa thay thế chưa đủ thuyết phục; Bên mua đề nghị bồi thường 57.150 đô la Mỹ do chênh lệch giá giữa giá hợp đồng và giá cho hàng hóa thay thế là không hợp lý. Bên bán lập luận rằng, với xác nhận bán hàng ngày 5/4/1995 do bên mua cung cấp không thể làm căn cứ chứng minh sự chênh lệch giá 57.150 đô la Mỹ, đồng thời, xác nhận bán hàng không thể hiện rằng bên mua đã mua hàng thay thế. Do đó, khiếu nại này thiếu chứng cứ.
Bên bán đã đề nghị Trọng tài xét xử yêu cầu bên mua cung cấp B/L, biên nhận kho, hóa đơn, chứng nhận xuất xứ, chứng nhận bao bì hoặc bằng chứng khác để chứng minh rằng giao dịch đó thực sự diễn ra.
Thứ hai, thời điểm bên mua mua hàng hóa thay thế không phù hợp hoặc không công bằng đối với bên bán nếu bên mua thực sự đã mua hàng hóa thay thế vì các lý do:
+ Điều 18 Luật Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa về Hợp đồng Kinh tế có yếu tố nước ngoài quy định rằng vi phạm của một bên là tiền đề của "các biện pháp khắc phục hợp lý". Hợp đồng trong trường hợp này quy định rằng thời gian giao hàng là "Từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 4 năm 1995", có nghĩa là ngày giao hàng muộn nhất là ngày 10 tháng 4. Ngày 5 tháng 4 (ngày bên bán cho rằng bên mua mua hàng hóa thay thế) không phải là ngày giao hàng muộn nhất nên bên bán không vi phạm hợp đồng và bên mua không phải thực hiện hành động mua hàng hóa thay thế.
Bên bán có quyền mua hàng hóa để thực hiện nghĩa vụ giao hàng với giá thấp hơn, nếu biết bên mua dự định mua hàng hóa thay thế với mức giá 13,80 đô la Mỹ/Kg. Tuy nhiên, bên mua đã không thông báo cho bên bán trước khi mua hàng hóa thay thế, điều này không công bằng với bên bán.
Ngoài ra, bên bán dẫn Điều 47 CISG như sau:
“(1) Bên mua có thể ấn định một khoảng thời gian bổ sung có độ dài hợp lý để thực hiện nghĩa vụ của bên bán”.
(2) Trừ khi bên mua đã nhận được thông báo từ bên bán rằng anh ta sẽ không thực hiện trong khoảng thời gian đã cố định, trong thời gian đó, bên mua không được sử dụng bất kỳ biện pháp khắc phục nào cho vi phạm hợp đồng”.
Trong trường hợp này, bên mua chưa chốt một khoảng thời gian hợp lý nhưng việc mua hàng hóa thay thế trước ngày giao hàng muộn nhất mà không thông báo cho bên bán rằng bên mua không thực hiện hợp đồng là không hợp lý.
Bên bán cho rằng bên mua có thể yêu cầu bồi thường theo giá thị trường khi hàng hóa được giao nhưng không phải mức chênh lệch giá mà bên mua đưa ra. Trong suốt phiên xét xử, bên bán thừa nhận rằng hợp đồng số CNCE/9509006 là hợp lệ.
Sau phiên tòa, bên mua đã bổ sung bằng chứng liên quan đến hàng hóa thay thế và bên bán đã thẩm vấn chéo bằng chứng. Theo đó, bên bán cho rằng hàng hóa thay thế quy định thời hạn thanh toán là "D/P", có nghĩa là giao dịch này là tài liệu đối lập với thanh toán và các tài liệu sẽ bao gồm biên nhận kho, hóa đơn, chứng nhận xuất xứ, bao bì chứng nhận. Nếu bên mua thực sự hoàn thành giao dịch, sẽ dễ dàng cung cấp các tài liệu theo giao dịch này. Tuy nhiên, trong số các tài liệu do bên mua cung cấp, hóa đơn không được đóng dấu và ký tên, và biên nhận kho đã được thay thế bằng một lệnh giao kho. Các tài liệu khác đã được thay thế bởi các tài liệu trong một giao dịch khác. Do vậy, bên bán khẳng định rằng bên mua không cung cấp đủ bằng chứng để chứng minh giao dịch thay thế.
Bên bán trong phần biện hộ bổ sung và bằng chứng cáo buộc rằng bên mua đã mua hàng hóa thay thế một cách bất hợp lý và không thể chứng minh giao dịch thực sự xảy ra. Theo Điều 76 CISG, bên bán sẽ bồi thường cho bên mua theo mức giá hiện tại tại nơi giao hàng hóa xác định. Địa điểm giao hàng là Trung Quốc (theo giao dịch CIF) và bên bán chỉ chấp nhận chênh lệch giá giữa giá trong hợp đồng và giá xuất khẩu caffeine là 9.03 đô la Mỹ/Kg, theo báo giá của Hải quan Trung Quốc vào tháng 4 năm 1995. Số tiền được bồi thường là số lượng theo Hợp đồng x (giá FOB theo Hải quan Trung Quốc thông báo + cước và Bảo hiểm/Kg - giá hợp đồng), tức là 9.000 Kg x (9.03 đô la Mỹ/Kg + 0,2 đô la Mỹ/Kg - 7,45 đo la Mỹ/Kg) = 16,020 đô la Mỹ. Bên bán đã cung cấp giá thị trường Hồng Kông vào tháng 4 năm 1995, tức là, 65 đô la Hồng Kông. Bên bán khẳng định rằng giá này tương tự với giá do Hải quan Trung Quốc thông báo và tương đương giá thị trường tại thời điểm giao hàng theo hợp đồng.
3. Phân tích và quyết định của Ủy ban Trọng tài Kinh tế và Thương mại quốc tế Trung Quốc
Thứ nhất, về Luật áp dụng, các bên không quy định luật áp dụng trong hợp đồng. Tuy nhiên, khi nộp đơn lên trọng tài, các bên đồng ý rằng công ước CISG nên được áp dụng cho trường hợp này. Căn cứ theo các tình tiết trên thực tế, phiên xét xử và ý chí của các bên, CISG được áp dụng cho vụ kiện này.
Thứ hai, về hiệu lực của hợp đồng, trong vụ kiện này, hợp đồng đã được các bên ký kết. Bên bán không phản đối thuật ngữ "CIF EMP" do bên mua bổ sung khi nhận được hợp đồng do bên mua gửi. Ngoài ra, các bên đã xác nhận điều khoản về giá vào ngày 4 tháng 1 năm 1995. Trong suốt phiên tòa, bên bán thừa nhận rằng hợp đồng được lập hợp lệ. Dựa trên cơ sở thực tế và ý chí của các bên, tòa trọng tài quyết định rằng hợp đồng được lập hợp lệ.
Thứ ba, về trách nhiệm pháp lý của bên bán do vi phạm có thể lường trước, bên bán đã thông báo cho bên mua vào ngày 22 tháng 2 năm 1995 rằng họ không thể quyết định ngày giao hàng cụ thể và đề nghị bên mua"mua hàng hóa từ một nguồn khác và khắc phục thiệt hại từ các đơn đặt hàng sau". Sau đó, bên mua đã thúc giục bên bán chỉ định ngày giao hàng. Ngày 23 tháng 3 năm 1995, bên bán có văn bản gửi bên mua khẳng định rằng Hợp đồng số CNCE/9509006 không được lập, vì bên mua đã thay đổi điều khoản về giá trong hợp đồng mà bên bán chưa có xác nhận bằng văn bản. Bên mua không chịu trách nhiệm về vấn đề đó. Mặc dù trước đầu tháng 4 năm 1995 là ngày giao hàng được quy định trong hợp đồng, nhưng hành động trên của bên bán chỉ ra rằng họ sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào, điều này tạo thành một vi phạm có thể lường trước. Do vậy, bên bán chịu trách nhiệm cho vi phạm này.
Thứ tư, về giao dịch thay thế, bên mua có quyền thực hiện các biện pháp hợp lý để giảm thiểu thiệt hại khi bên bán cho biết rằng họ sẽ không thực hiện nghĩa vụ. Toà Trọng tài không đồng ý với quan điểm của bên bán rằng việc bên mua mua hàng hóa thay thế trước thời điểm giao hàng là không hợp lý.
Thứ năm, về thiệt hại, một khi hợp đồng được thiết lập, các bên có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ của mình theo hợp đồng. Bên bán vi phạm hợp đồng trong trường hợp này, vì vậy bên bán sẽ chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Bên mua khẳng định rằng họ đã mua hàng hóa thay thế ở mức giá 13,8 đô la Mỹ và yêu cầu bên bán bồi thường mức chênh lệch giá. Toà Trọng tài cho rằng bên mua phải cung cấp đủ bằng chứng để chứng minh giao dịch thay thế. Tuy nhiên, bằng chứng được cung cấp bởi bên mua không thể chứng minh rằng họ đã mua hàng hóa thay thế. Do đó, Trọng tài không đồng ý với biện hộ của bên mua rằng họ đã mua hàng hóa thay thế và bên bán phải bồi thường ở mức chênh lệch giá.
Trọng tài quyết định rằng bên bán sẽ bồi thường cho bên mua theo mức chênh lệch giá giữa giá hợp đồng và giá tại nơi hàng hóa được giao vào tháng 4 năm 1995. Theo đó, bên mua sẽ được bồi thường theo số lượng theo Hợp đồng x Giá FOB + cước phí và Bảo hiểm/Kg - giá hợp đồng, tức là 9.000 Kg x (9.03 đô la Mỹ/Kg + 0,2 đô la Mỹ/Kg - 7,45 đô la Mỹ/Kg) = 16.020 đô la Mỹ. Hơn nữa, theo Điều 78 CISG, bên bán phải trả lãi cho bên mua với lãi suất 9% hàng năm cho khoản chênh lệch giá trên từ tháng 4 năm 1995 đến ngày thanh toán được thực hiện.
Đối với yêu cầu chi phí hợp lý của bên mua, Tòa Trọng tài yêu cầu bên bán sẽ trả cho bên mua 1.600 đô la Mỹ để bồi thường cho bên mua cho các chi phí khi tham gia vụ kiện.
Theo phân tích nêu trên, Ủy ban Trọng tài Kinh tế và Thương mại quốc tế Trung Quốc đưa ra phán quyết cuối cùng như sau:
- Hợp đồng số CNCE/9509006 được ký bởi các bên vào ngày 5 tháng 1 năm 1995 vô hiệu.
- Bên bán trả cho bên mua khoản chênh lệch giá là 16.020 đô la Mỹ và lãi suất 9% kể từ tháng 4 năm 1995 đến ngày thanh toán được thực hiện.
- Bên bán trả cho bên mua 1.600 đô la Mỹ để bồi thường cho các chi phí của vụ kiện.
- Bên bán trả phí trọng tài trong vụ kiện này. Bên mua đã trả trước khoản phí này. Do đó, bên bán sẽ hoàn trả lại cho bên mua khoản phí này.
- Bên bán sẽ thanh toán số tiền trên trong vòng 45 ngày khi phán quyết này có hiệu lực. Trường hợp không thanh toán đúng hạn, bên bán sẽ phải chịu lãi suất 9%/năm.
4. Bình luận chung
4.1. Bình luận của Ban thư ký
Theo các tài liệu được tổng hợp từ Hội nghị Ngoại giao, liên quan đến lịch sử soạn thảo Điều 78 CISG, Ban thư ký không có bình luận.
Tuy nhiên, trong Nhận xét về Cách thức mà Nguyên tắc UNIDROIT về Hợp đồng thương mại quốc tế có thể được sử dụng để Giải thích hoặc bổ sung Điều 78 của CISG của Sieg Eiselen như sau: Quyền yêu cầu trả lãi đối với các khoản tiền đến hạn và không được trả bởi một bên tham gia hợp đồng theo CISG được điều chỉnh bởi Điều 78 và 84. Vấn đề lợi ích là một trong những chủ đề không thể đạt được sự đồng thuận thực sự trong việc soạn thảo CISG. Một nhà bình luận đã nhận xét rằng "Điều 78 dễ thấy hơn đối với những câu hỏi mà nó không trả lời được so với những câu hỏi mà nó trả lời. Thực tế là một quyền như vậy bao gồm cả sự thỏa hiệp giữa các nhóm lợi ích khác nhau xuất phát từ quan điểm không tương thích về sở thích. Cuối cùng, qua nhiều tranh luận, Điều 78 đã được thống nhất trong giai đoạn cuối của Hội nghị.
Điều 78 được xây dựng theo các điều khoản chung nhưng còn một số vấn đề đang để "mở" hoặc chưa được giải quyết như tỷ lệ lãi suất; liệu có phải trả lãi khi vi phạm của bên vỡ nợ được miễn trách theo Điều 79 hay không; liệu số tiền đến hạn cần được thanh lý trước khi tích lũy lãi; liệu tiền lãi có phải trả cho bất kỳ khoản bồi thường thiệt hại nào hay không và có thể yêu cầu lãi kép hay không. Việc xác định mức lãi suất được cố tình bỏ ngỏ trong quá trình soạn thảo của CISG vì không đạt được sự thỏa thuận thống nhất về cách tiếp cận.
Do chưa có sự thống nhất về Điều 78 nên các quy định của Nguyên tắc UNIDROIT được dùng để giải quyết những vấn đề này. Điều này đã được đề xuất bởi một số nhà bình luận và thậm chí đã được các tòa trọng tài sử dụng để biện minh cho một cách tiếp cận nhất định đối với việc bồi thường lãi suất và được những người khác đề cập đến. Việc sử dụng Nguyên tắc UNIDROIT trong những trường hợp này có hợp lý hay không sẽ được xem xét dưới đây:
Các nguyên tắc UNIDROIT đã được sử dụng trong hai trường hợp để “lấp đầy khoảng trống” trong Điều 78. Trọng tài viên duy nhất trong một trường hợp ở Áo, ví dụ, được đề cập đến Điều 7.4.9 (2) của UP để biện minh cho quyết định của mình để trao một lợi ích hợp lý về mặt thương mại. Tuy nhiên, đây vẫn là những trường hợp riêng biệt và các quyết định không thể được chứng minh dựa trên các nguyên tắc liên quan.
Do mục đích của những người soạn thảo CISG là CISG không điều chỉnh cách tính tỷ lệ lãi suất và các nguyên tắc UNIDROIT không thể đóng vai trò trong việc lấp đầy khoảng trống này và do đó chỉ được quan tâm cho bất kỳ sự phát triển hoặc thay đổi nào trong tương lai của CISG.
Điều 7.4.9 (2) của Nguyên tắc UNIDROIT quy định về việc trả lãi với lãi suất cho vay ngắn hạn trung bình của ngân hàng đối với những người vay chính chiếm ưu thế đối với loại tiền thanh toán tại nơi thanh toán. Đặt tỷ lệ tương tự trong trạng thái của loại tiền thanh toán sẽ được áp dụng. Trong trường hợp không có mức giá như vậy, được giải quyết bằng cách áp dụng tỷ lệ cố định theo luật của tiểu bang về loại tiền thanh toán. Giải pháp này dường như phù hợp nhất với nhu cầu của thương mại quốc tế và phù hợp nhất để đảm bảo bồi thường thỏa đáng cho tác hại được duy trì.
Cả CISG và Nguyên tắc UNIDROIT đều không có bất kỳ điều khoản nào quy định về việc liệu một bên có được hưởng lãi kép đối với bất kỳ khoản tiền nào vì không giống như dự thảo Luật Bán hàng thống nhất (ULIS) hay không. Tuy nhiên, nếu một bên được hưởng lãi kép theo luật quốc gia chi phối lãi suất, thì một bên có thể có quyền yêu cầu lãi kép trong các trường hợp do CISG điều chỉnh. Mặc dù có quan niệm cho rằng lãi kép thường không thể được yêu cầu trong các giao dịch quốc tế, Gotanda cho thấy rất thuyết phục rằng lãi kép có thể được yêu cầu trong nhiều trường hợp xét xử và thậm chí còn được trao trong một số tòa án quốc tế.
4.2. Bình luận chung
Ðiều 78 CISG cho phép một bên có quyền đòi tiền lãi trên số tiền chậm trả nếu một bên chậm thanh toán tiền hàng hay mọi khoản tiền còn thiếu khác. Việc đòi tiền lãi này không ảnh hưởng đến quyền đòi bồi thường thiệt hại mà họ có quyền đòi theo Điều 74 CISG.
Điều 74 CISG quy định “Tiền bồi thường thiệt hại xảy ra do một bên vi phạm hợp đồng là một khoản tiền bao gồm tổn thất và khoản lợi bị bỏ lỡ mà bên kia đã phải chịu do hậu qủa của sự vi phạm hợp đồng. Tiền bồi thường thiệt hại này không thể cao hơn tổn thất và số lợi bỏ lỡ mà bên bị vi phạm đã dự liệu hoặc đáng lẽ phải dự liệu được vào lúc ký kết hợp đồng như một hậu quả có thể xảy ra do vi phạm hợp đồng, có tính đến các tình tiết mà họ đã biết hoặc đáng lẽ phải biết”.
Như vậy, có thể thấy bên bị thiệt hại vừa có quyền đòi tiền lãi đối với số tiền chậm trả, vừa đồng thời có thể đòi tiền bồi thường thiệt hại (tổn thất và khoản lợi bị bỏ lỡ). Hai điều luật của CISG đã được các cơ quan giải quyết tranh chấp áp dụng triệt để theo từng trường hợp.
Căn cứ trên nội dung của Điều 78 CISG, có thể nhận thấy hai nội dung chính là:
(i) Điều kiện để được hưởng lãi: Để được hưởng lãi thì khoản tiền mà lãi sẽ được tính trên đó phải đến hạn và bên nợ không thực hiện được nghĩa vụ trả tiền trước thời điểm được xác định trong hợp đồng, hoặc trong Công ước trong trường hợp hợp đồng không nhắc đến thời điểm đó. Việc được hưởng lãi theo Điều 78 không phụ thuộc vào việc bên chủ nợ có chứng minh được rằng họ phải chịu thiệt hại hay không. Do đó, tiền lãi được đòi độc lập với thiệt hại do việc chậm trả gây ra.
(ii) Lãi suất: Việc CISG không quy định một công thức cụ thể cho việc tính toán lãi suất đã dẫn đến việc một số cơ quan giải quyết tranh chấp xem vấn đề này được điều chỉnh bởi Công ước nhưng không được giải quyết rõ ràng bởi Công ước. Một số cơ quan giải quyết tranh chấp khác coi vấn đề lãi suất là vấn đề nằm ngoài phạm vi của Công ước và do vậy xử lý theo luật nội địa. Về vấn đề này, Điều 7 (2) CISG quy định “Các vấn đề liên quan đến đối tượng điều chỉnh của Công ước này mà không quy định ngay trong Công ước thì sẽ được giải quyết chiếu theo các nguyên tắc chung mà từ đó Công ước được hình thành hoặc nếu không có các nguyên tắc này, thì chiếu theo luật được áp dụng theo quy tắc của tư pháp quốc tế”. Như vậy, những nội dung mà không được quy định trong CISG thì sẽ dẫn theo các nguyên tắc chung mà Công ước được lấy làm cơ sở, chỉ trong trường hợp không có các nguyên tắc này thì mới áp dụng quy phạm của tư pháp quốc tế.
André Corterier đưa ra quan điểm rằng “Điều 78 CISG thể hiện sự thỏa hiệp đạt được để ngăn chặn sự thất bại hoàn toàn của Hội nghị Ngoại giao. Xung đột quan điểm kinh tế, chính trị và tôn giáo trong cuộc thảo luận về Điều 78 của CISG đã dẫn đến điều khoản này. Một số nước Ả Rập tuyên truyền điều khoản Hồi giáo chống lại việc thu lãi. Người ta cũng tranh luận liệu lãi suất nên được điều chỉnh theo lãi suất thị trường hay lãi suất chiết khấu chính thức của quốc gia có liên quan - trái ngược với lãi suất hợp pháp - và liệu lãi suất của quốc gia của người bán hay của người mua sẽ được áp dụng. Một số quan điểm cho rằng một điều khoản liên quan đến lãi suất sẽ phải giải quyết vấn đề tiền tệ bị mất giá. Nếu một bên phải vay tiền ở nước ngoài với lãi suất cao hơn, lãi suất cao hơn nên được áp dụng. Do đó, điều khoản vẫn chưa thống nhất và được áp dụng với kết quả không nhất quán giữa các quốc gia ký kết”.
André Corterier cũng đưa ra cách áp dụng Điều 78 CISG khi tính lãi suất như sau: “Các phán quyết của tòa án Đức không chỉ quen thuộc với tác giả, mà chúng còn có tác động lớn trong giai đoạn đầu xác định thẩm quyền xét xử theo CISG khi CISG mới được soạn thảo theo số lượng các án lệ được báo cáo. Ví dụ, Tòa án quốc gia Đức giải quyết vấn đề lãi suất không được đề cập trong CISG bằng luật tư pháp quốc tế. Do CISG quy định thẩm quyền không rõ ràng, trái với quy phạm xung đột của pháp luật Đức nên các tòa án khi đưa ra phán quyết dựa trên luật áp dụng đối với hợp đồng khi CISG không quy định.
Các cách giải thích khác nhau được đưa ra để chứng minh cho việc viện dẫn đến xung đột pháp luật. Một số tòa án cho rằng mục đích của Điều 78 của CISG là cung cấp một khoản bồi thường tối thiểu bằng với lãi suất theo luật quốc gia hiện hành dù trong CISG không có quy định. Một số quan điểm cho rằng Điều 78 CISG cố tình không quy định tỷ lệ lãi suất hoặc cách tính lãi suất để áp dụng theo luật quốc gia.
Ngoài các tòa án Đức, một số tòa án ở châu Âu cũng chọn cách viện dẫn đến luật quốc gia. Tòa án Hoa Kỳ, bang Bắc Hoa Kỳ cho rằng cách áp dụng luật quốc gia thậm chí còn hợp lý hơn áp dụng quy phạm xung đột khi tính tỷ lệ lãi suất”.
Có quan điểm cho rằng, nghĩa vụ trả lãi cho một khoản tiền bị truy thu là một hình thức thiệt hại. Hiệu quả giống nhau là những cách tiếp cận theo hướng vấn đề có thể được giải quyết theo nguyên tắc chung về bồi thường đầy đủ thiệt hại. Do đó, chủ nợ nên nhận lãi suất thị trường theo lãi suất tại địa điểm kinh doanh. Tất nhiên, giả định cơ bản rằng tiền "bị mất" là một hình thức thiệt hại là chính xác. Tuy nhiên, người ta phải tính đến việc các bên của Điều 78 của CISG trong Công ước Hague nằm trong số các điều khoản liên quan đến thiệt hại, trong khi mục đích của Điều 78 của CISG là quy định về lãi suất. Một hậu quả không thể chối cãi của việc thay đổi mục đích là không thể áp dụng các yêu cầu miễn trừ theo Điều 79 của CISG. Sự tách biệt có chủ ý tại Điều 78 CISG với các điều khoản liên quan đến thiệt hại gây ra mâu thuẫn với việc coi lãi suất là một thiệt hại. Điều 78 của CISG quy định về tiền lãi trong trường hợp khoản thanh toán đáo hạn không được thực hiện, nhưng cũng dẫn chiếu đến Điều 74 của CISG về thiệt hại thực tế. Do đó, Điều 78 của CISG có vẻ liên quan đến thiệt hại nhưng lại không thể hiện rõ các thiệt hại đó.
Nhận xét các án lệ:
Đối với án lệ đầu tiên, cơ quan trọng tài đã dẫn chiếu đến các Điều 6; 47; 72; 74; 75; 76; 77; 78 CISG. Lựa chọn luật áp dụng là CISG theo Điều 6 (hai bên thống nhất chọn CISG để giải quyết tranh chấp khi xảy ra tranh chấp dù trong hợp đồng không quy định). Điều 78 CISG được áp dụng để tính lãi đối với số tiền chậm trả, mức chênh lệch tiền hàng đến ngày được thanh toán.
Theo Điều 78 CISG, bên bị chậm thanh toán “bất kỳ khoản tiền nào” có quyền đòi tiền lãi trên số tiền chậm trả đó. Nghĩa là Điều 78 cho phép bồi thường tiền lãi đối với bất kỳ khoản nợ nào bao gồm cả việc bên bán chậm trễ trả lại tiền hàng mà bên mua đã thanh toán khi bên mua sử dụng hợp lý quyền hủy hợp đồng của mình. Khi đó, tiền lãi được cộng dồn cho đến ngày thanh toán. Trong trường hợp án lệ nêu trên, tòa trọng tài đã cho bên mua được hưởng tiền lãi cho đến ngày thanh toán được thực hiện.
Điều 78 CISG cũng không quy định lãi suất nào được áp dụng khi tính lãi. Tính lãi suất tại nước trái chủ hay lãi suất tại nơi thanh toán hay lãi suất tại nơi tranh chấp được giải quyết. Các cơ quan giải quyết tranh chấp được tự do lựa chọn cách tính lãi suất cho phù hợp với từng vụ tranh chấp. Trong trường hợp này, trọng tài tính lãi suất theo địa điểm nơi giao hàng (nơi thanh toán).
Đối với Án lệ hợp đồng mua bán máy in đã qua sử dụng tại trang 95, án lệ này liên quan đến tranh chấp giữa bên mua và bên bán về máy in. Với kết luận của tòa cho thấy Tòa áp dụng nội luật là Bộ luật Dân sự Đức (Điều 286 - nghĩa vụ cơ bản của bên có nghĩa vụ và Điều 288 BGB) để tính lãi suất.
Điều 288 Bộ luật Dân sự Đức (BGB) quy định lãi suất mặc định như sau:
“1) Bất kỳ khoản nợ tiền nào cũng phải chịu lãi trong thời gian mặc định. Tỷ lệ lãi suất mặc định mỗi năm cao hơn năm phần trăm (5%) so với lãi suất cơ bản.
2) Trong trường hợp giao dịch hợp pháp mà người tiêu dùng không phải là một bên trong hợp đồng, lãi suất cho các yêu cầu thanh toán là tám phần trăm (8%) so với mức lãi suất cơ bản.
3) Bên có nghĩa vụ có thể yêu cầu lãi cao hơn trên cơ sở pháp lý khác nhau.
4) Không loại trừ khẳng định thiệt hại thêm”.
Như vậy, có thể thấy, trong trường hợp này, tòa án Đức đã áp dụng khoản 2 Điều 288 Bộ luật Dân sự Đức với mức lãi suất 8% so với lãi suất cơ bản mà bên mua phải trả cho bên bán.
Tóm lại, trường hợp CISG không quy định cụ thể những vấn đề được đề cập trong hợp đồng thì luật áp dụng sẽ là luật của nước có mối quan hệ chặt chẽ nhất với hợp đồng hoặc nguyên tắc tư pháp quốc tế được dẫn chiếu đến. Do mỗi quốc gia khác nhau thì pháp luật quy định khác nhau nên khi soạn thảo và thương lượng hợp đồng, các bên cần dự liệu trước việc chậm thanh toán tiền hàng có thể xảy ra và quy định lãi suất chậm thanh toán. Điều này là căn cứ để giải quyết tranh chấp và còn hạn chế việc vi phạm hợp đồng của mỗi bên.
Từ những phân tích nêu trên, tác giả nhận thấy cần thiết phải có một giải pháp thống nhất cho vấn đề này theo như quan điểm của André Corterier. Giải pháp đó phải đáp ứng 4 điều kiện sau:
(1) Đưa ra được tỷ lệ lãi suất rõ ràng và dễ nhận biết;
(2) Tránh dẫn đến những lợi thế hoặc bất lợi khi phải đối mặt với biến động tiền tệ;
(3) Giải pháp phải được đưa ra căn cứ theo các điều khoản của CISG, không phân loại lãi suất theo Điều 78 của CISG như là thiệt hại hoặc bồi thường thiệt hại;
(4) Lãi suất cần được tính từ khi thanh toán thay vì tính theo hợp đồng./.
*Lưu ý: Căn cứ tham khảo dựa trên các Điều 6, 7, 47, 72, 75, 76, 78, và 79 CISG.
“Ðiều 6
Các bên có thể loại bỏ việc áp dụng Công ước này hoặc với điều kiện tuân thủ điều 12, có thể làm trái với bất cứ điều khoản nào của Công ước hay sửa đổi hiệu lực của các điều khoản đó.”
“Ðiều 7
1. Khi giải thích Công ước này, cần chú trọng đến tính chất quốc tế của nó, đến sự cần thiết phải hỗ trợ việc áp dụng thống nhất Công ước và tuân thủ trong thương mại quốc tế.
2. Các vấn đề liên quan đến đối tượng điều chỉnh của Công ước này mà không quy định thẳng trong Công ước thì sẽ được giải quyết chiếu theo các nguyên tắc chung mà từ đó Công ước được hình thành hoặc nếu không có các nguyên tắc này, thì chiếu theo luật được áp dụng theo quy phạm của tư pháp quốc tế.”
“Ðiều 47
1. Người mua có thể cho người bán thêm một thời hạn bổ sung hợp lý để người bán thực hiện nghĩa vụ.
2. Trừ phi người mua đã được người bán thông báo rằng người bán sẽ không thực hiện nghĩa vụ của mình trong thời hạn bổ sung đó, người mua không được sử dụng đến bất cứ biện pháp bảo hộ pháp lý nào trong trường hợp người bán vi phạm hợp đồng trước khi thời hạn bổ sung kết thúc. Tuy nhiên ngay cả trong trường hợp này người mua cũng không mất quyền đòi bồi thường thiệt hại do người bán chậm trễ trong việc thực hiện nghĩa vụ của mình.”
“Ðiều 72
1. Nếu trước ngày quy định cho việc thi hành hợp đồng, mà thấy hiển nhiên rằng một bên sẽ gây ra một vi phạm chủ yếu đến hợp đồng, bên kia có thể tuyên bố hợp đồng bị hủy.
2. Nếu có đủ thời giờ, bên nào có ý định tuyên bố hợp đồng bị hủy thì phải gửi một thông báo hợp lý cho bên kia để cho phép họ cung cấp những bảo đảm đầy đủ rằng họ sẽ thực hiện nghĩa vụ của mình.
3. Các quy định của khoản trên không áp dụng nếu bên kia đã tuyên bố rằng họ sẽ không thực hiện nghĩa vụ của mình.”
“Ðiều 75
Khi hợp đồng bị hủy và nếu bằng một cách hợp lý và trong một thời hạn hợp lý sau khi hủy hợp đồng, người mua đã mua hàng thay thế hay người bán đã bán hàng lại hàng thì bên đòi bồi thường thiệt hại có thể đòi nhận phần chênh lệch giữa giá hợp đồng và giá mua thế hay bán lại hàng cũng như mọi khoản tiền bồi thường thiệt hại khác có thể đòi được chiếu theo Điều 74.”
“Ðiều 76
1. Khi hợp đồng bị hủy và hàng có một giá hiện hành, bên đòi bồi thường thiệt hại có thể, nếu họ đã không mua hàng thay thế hay bán lại hàng chiếu theo Điều 75, đòi nhận phần chênh lệch giữa giá ấn định trong hợp đồng và giá hiện hành lúc hủy hợp đồng, cùng mọi khoản tiền bồi thường thiệt hại khác có thể đòi được chiếu theo Điều 74. Mặc dầu vậy, nếu bên đòi bồi thường thiệt hại đã tuyên bố hủy hợp đồng sau khi đã tiếp nhận hủy hàng hóa, thì giá hiện hành vào lúc tiếp nhận hàng hóa được áp dụng và không phải là giá hiện hành vào lúc hủy hợp đồng.
2. Theo mục đích của điều khoản trên đây, giá hiện hành là giá ở nơi mà việc giao hàng đáng lẽ phải được thực hiện nếu không có giá hiện hành tại nơi đó, là giá hiện hành tại một nơi nào mà người ta có thể tham chiếu một cách hợp lý, có tính đến sự chênh lệch trong chi phí chuyên chở hàng hóa.”
“Ðiều 78
Nếu một bên chậm thanh toán tiền hàng hay mọi khoản tiền thiếu khác, bên kia có quyền đòi tiền lãi trên số tiền chậm trả đó mà không ảnh hưởng đến quyền đòi bồi thường thiệt hại mà họ có quyền đòi hỏi chiếu theo Điều 74.”
“Ðiều 79
1. Một bên không chịu trách nhiệm về việc không thực hiện bất kỳ một nghĩa vụ nào đó của họ nếu chứng minh được rằng việc không thực hiện ấy là do một trở ngại nằm ngoài sự kiểm soát của họ và người ta không thể chờ đợi một cách hợp lý rằng họ phải tính tới trở ngại đó vào lúc ký kết hợp đồng hoặc là tránh được hay khắc phục các hậu quả của nó.
2. Nếu một bên không thực hiện nghĩa vụ của mình do người thứ ba mà họ nhờ thực hiện toàn phần hay một phần hợp đồng cũng không thực hiện điều đó thì bên ấy chỉ được miễn trách nhiệm trong trường hợp:
a. Ðược miễn trách nhiệm chiếu theo quy định của khoản trên, và.
b. Nếu người thứ ba cũng sẽ được miễn trách nếu các quy định của khoản trên được áp dụng cho họ.
3. Sự miễn trách được quy định tại điều này chỉ có hiệu lực trong thời kỳ tồn tại trở ngại đó.
4. Bên nào không thực hiện nghĩa vụ của mình thì phải báo cáo cho bên kia biết về trở ngại và ảnh hưởng của nó đối với khả năng thực hiện nghĩa vụ. Nếu thông báo không tới tay bên kia trong một thời hạn hợp lý từ khi bên không thực hiện nghĩa vụ đã biết hay đáng lẽ phải biết về trở ngại đó thì họ sẽ phải chịu trách nhiệm về những thiệt hại do việc bên kia không nhận được thông báo.
5. Các sự quy định của điều này không cản trở từng bên được sử dụng mọi quyền khác ngoài quyền được bồi thường thiệt hại chiếu theo Công ước này.”